cứu tử
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động cứu giúp, làm cho thoát khỏi tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, khỏi cái chết: "cứu tử" chỉ việc can thiệp kịp thời để giữ cho một người hoặc sinh vật sống sót, không bị chết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các bác sĩ đã nỗ lực cứu tử bệnh nhân bị tai nạn giao thông nghiêm trọng.
- Lực lượng cứu hộ đã kịp thời cứu tử những người bị mắc kẹt trong đám cháy.
- Hành động hiến máu của anh ấy đã góp phần cứu tử nhiều bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
"cứu tử như cứu hỏa": nhấn mạnh tính chất khẩn cấp, cần hành động ngay lập tức của việc cứu người, giống như chữa cháy.
- Công tác tìm kiếm người bị nạn lúc này là cứu tử như cứu hỏa, không thể chậm trễ.
"ơn cứu tử": ân huệ, công ơn lớn lao của việc cứu sống một mạng người.
- Gia đình tôi mang ơn cứu tử của vị bác sĩ đã phẫu thuật cho cha tôi.
Biến thể và từ gần giống
- Cứu sống: (động từ) có nghĩa tương tự, nhấn mạnh kết quả là giữ được sự sống.
- Cứu mạng: (động từ, khẩu ngữ) cứu cho khỏi chết.
- Cấp cứu: (động từ) chỉ hành động cứu chữa khẩn cấp ban đầu, thường là bước đầu tiên trong quá trình "cứu tử".
- Giải cứu: (động từ) chỉ việc đưa ra khỏi tình thế nguy hiểm, có thể bao hàm cả nguy cơ tử vong.
Từ đồng nghĩa
- Cứu vớt: cứu giúp cho thoát khỏi cảnh khốn cùng, nguy hiểm.
- Tế độ (từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương, tôn giáo): cứu giúp, đưa qua khỏi bể khổ.
Các cụm từ liên quan
- Cứu tử phạt sinh (thành ngữ gốc Hán): cứu người đáng sống, trừng phạt kẻ đáng chết; chỉ sự công minh, đúng đắn trong hành xử.
- Cứu tử thần (danh từ, ít dùng): chỉ người hoặc điều gì đó đã kịp thời cứu sống ai trong tình huống tuyệt vọng.
Thành ngữ liên quan
- Một người cứu tử, vạn người mang ơn: nhấn mạnh giá trị to lớn của việc cứu sống một mạng người, ân nghĩa ấy rất sâu nặng.
- cứu cho khỏi chết